越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chụp ảnh” (1)
chụp ảnh

英语
名take a picture
chụp ảnh tập thể
take a group photo
相关词“chụp ảnh” (1)
chụp ảnh chung
英语
短语take a group photo
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
After the ceremony, everyone took a group photo together.
短语“chụp ảnh” (7)
chụp ảnh tập thể
take a group photo
chụp ảnh chân dung
take portrait photos
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
Vietnamese people like taking pictures with flowers.
Họ không cho phép chụp ảnh.
Taking photos is not allowed.
chụp ảnh
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
After the ceremony, everyone took a group photo together.
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
They invited tourists to take photos with them.
